Gabriel Wallentin63
CB

Gabriel Wallentin

Center Back • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

56

SHO

25

PAS

42

DRI

48

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa19
Chọn vị trí22
Lực sút37
Sút vô lê24
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy26
Đá phạt20
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh47
Rê bóng43
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật73
Sức bền64
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

13