TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gabriel Kobylak
GK
Gabriel KobylakEA SPORTS FC 27

GabrielKobylak

GKS KatowiceEkstraklasa

Poland24 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 84 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT70+7Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
62
HANBắt bóng
61
KICPhát bóng
63
POSChọn vị trí
66
REFPhản xạ
64
Tuổi
24
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 64, Đổ người 62, Chọn vị trí 66
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 61, Chọn vị trí 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gabriel Kobylak

Mạnh nhất

Sức mạnh

67

Trung bình

#2

Chọn vị trí

66

Trung bình

#3

Phản xạ

64

Trung bình

#4

Phát bóng

63

Trung bình

#5

Đổ người

62

Trung bình

#6

Sức bật

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB63
Đổ người62
Bắt bóng61
Phát bóng63
Chọn vị trí66
Phản xạ64

Tốc độ

TB33
Tăng tốc32
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

TB17
Dứt điểm9
Sút xa10
Chọn vị trí9
Lực sút47
Sút vô lê10
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

TB25
Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài32
Chuyền ngắn29
Nhãn quan48

Rê bóng

TB28
Nhanh nhẹn25
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh38
Rê bóng11
Phản ứng52

Phòng ngự

TB14
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu23
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB51
Quyết liệt44
Sức bật61
Sức bền33
Sức mạnh67

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

25

LS

25

RS

25

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

24

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

24

LWB

22

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

22

LB

21

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

21

GK

63

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBGKS Katowice
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14047

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB87
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gabriel Kobylak?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại GKS Katowice

Bartosz Nowak
OVR75
›
POT75
CAM

Bartosz Nowak

GKS Katowice

€450K

Bartosz Wolski
OVR70
›
POT70
CM

Bartosz Wolski

GKS Katowice

€800K

Arkadiusz Jędrych
OVR70
›
POT70
CB

Arkadiusz Jędrych

GKS Katowice

€200K

Rafał Strączek
OVR69
›
POT72+3
GK

Rafał Strączek

GKS Katowice

€700K

Marcin Wasielewski
OVR69
›
POT69
RM

Marcin Wasielewski

GKS Katowice

€350K

Lukas Klemenz
OVR69
›
POT70+1
CB

Lukas Klemenz

GKS Katowice

€400K