Gabriel Díaz Núñez68
LBLMLW

Gabriel Díaz Núñez

Left Back • Sarmiento • LPF

PAC

70

SHO

35

PAS

60

DRI

67

DEF

66

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa37
Chọn vị trí66
Lực sút33
Sút vô lê27
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy60
Đá phạt58
Chuyền dài64
Chuyền ngắn54
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu53
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật55
Sức bền74
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

14