Frode Aronsson59
LBRB

Frode Aronsson

Left Back • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

68

SHO

31

PAS

49

DRI

54

DEF

55

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa26
Chọn vị trí44
Lực sút27
Sút vô lê20
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy33
Đá phạt30
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh42
Rê bóng52
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu53
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật56
Sức bền53
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

48

CF

48

RF

48

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

14