Frenkie de Jong86
CMCDMCAM

Frenkie de Jong

Center Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

77

SHO

70

PAS

85

DRI

84

DEF

77

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa69
Chọn vị trí78
Lực sút68
Sút vô lê70
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy84
Đá phạt64
Chuyền dài88
Chuyền ngắn89
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng88
Điềm tĩnh86
Rê bóng80
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu72
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật81
Sức bền87
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

83

LF

82

CF

82

RF

82

RW

83

LAM

85

CAM

85

RAM

85

LM

84

LCM

86

CM

86

RCM

86

RM

84

LWB

83

LDM

83

CDM

83

RDM

83

RWB

83

LB

81

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

81

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki Taka +Incisive PassInventivePress Proven

Tags

DribblerPlaymakerAcrobatComplete midfielder