Fredrik Oppegård71
LBLM

Fredrik Oppegård

Left Back • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

PAC

80

SHO

60

PAS

64

DRI

70

DEF

66

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa56
Chọn vị trí67
Lực sút71
Sút vô lê54
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu55
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật72
Sức bền69
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

14