Frederik Damkjer61
CMCDM

Frederik Damkjer

Center Midfielder • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

40

SHO

54

PAS

57

DRI

60

DEF

57

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa49
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê37
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật56
Sức bền54
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

16