TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Frederik Christensen
LMLB
Frederik ChristensenEA SPORTS FC 27

FrederikChristensen

MSV Duisburg3. Liga

Denmark24 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 72 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT71+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
65
Tuổi
24
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 61, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Frederik Christensen

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#2

Tăng tốc

74

Tốt

#3

Thăng bằng

73

Tốt

#4

Sức bền

72

Tốt

#5

Sức bật

66

Trung bình

#6

Tạt bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm58
Sút xa51
Chọn vị trí61
Lực sút59
Sút vô lê39
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng64
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan59

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB65
Quyết liệt56
Sức bật66
Sức bền72
Sức mạnh64

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

Chính

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBMSV Duisburg
Giải đấu3. Liga
Tuổi24 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11424

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từIF Brommapojkarna

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Frederik Christensen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại MSV Duisburg

Joshua Bitter
OVR68
›
POT68
RB

Joshua Bitter

MSV Duisburg

€525K

Lex-Tyger Lobinger
OVR67
›
POT68+1
ST

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg

€1M

Dominik Kother
OVR67
›
POT69+2
LM

Dominik Kother

MSV Duisburg

€1.8M

Can Coşkun
OVR67
›
POT67
LB

Can Coşkun

MSV Duisburg

€625K

Martin Ens
OVR67
›
POT73+6
CB

Martin Ens

MSV Duisburg

€750K

Max Besuschkow
OVR67
›
POT71+4
CM

Max Besuschkow

MSV Duisburg

€1.2M