Frédéric Guilbert73
RBCDM

Frédéric Guilbert

Right Back • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

68

SHO

47

PAS

67

DRI

70

DEF

71

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa47
Chọn vị trí65
Lực sút66
Sút vô lê32
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy56
Đá phạt42
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng16
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

73

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

73

LB

73

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw