TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Freddie Draper
STCAM
Freddie DraperEA SPORTS FC 27

FreddieDraper

Lincoln CityEFL Championship

England22 tuổi

Striker · 189 cm · 84 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT73+7Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
77
Tuổi
22
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 80, Sức mạnh 84
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 84, Kiểm soát bóng 64, Chuyền ngắn 63, Thăng bằng 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Freddie Draper

Mạnh nhất

Sức mạnh

84

Rất tốt

#2

Sức bật

80

Rất tốt

#3

Quyết liệt

76

Tốt

#4

Tăng tốc

67

Trung bình

#5

Chọn vị trí

67

Trung bình

#6

Phản ứng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê62
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng52
Độ xoáy55
Đá phạt49
Chuyền dài50
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu65
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB76
Quyết liệt76
Sức bật80
Sức bền64
Sức mạnh84

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

Chính

LS

62

RS

62

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

46

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

46

LB

45

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

45

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Enforcer

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€875.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLincoln City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi22 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10659

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2020
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Freddie Draper?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Lincoln City

Andrei Coubiș
OVR70
›
POT79+9
CB

Andrei Coubiș

Lincoln City

€1.2M

Sonny Bradley
OVR70
›
POT70
CB

Sonny Bradley

Lincoln City

€475K

Adam Reach
OVR70
›
POT73+3
LB

Adam Reach

Lincoln City

€675K

Chiedozie Ogbene
OVR70
›
POT74+4
RM

Chiedozie Ogbene

Lincoln City

€4M

Callum Elder
OVR69
›
POT69
LB

Callum Elder

Lincoln City

€400K

George Wickens
OVR69
›
POT76+7
GK

George Wickens

Lincoln City

€825K