Freddie Draper66
STCAM

Freddie Draper

Striker • Lincoln City • EFL Championship

PAC

64

SHO

64

PAS

57

DRI

63

DEF

35

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê62
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy55
Đá phạt49
Chuyền dài50
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu65
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật80
Sức bền64
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

46

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

46

LB

45

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

45

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer