Frankie Amaya65
CDMCM

Frankie Amaya

Center Defensive Midfielder • CF Montréal • MLS

PAC

72

SHO

57

PAS

63

DRI

69

DEF

61

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa57
Chọn vị trí62
Lực sút68
Sút vô lê46
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt55
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu38
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật55
Sức bền49
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged Pass