Franco Negri67
LBLMLW

Franco Negri

Left Back • Houston Dynamo • MLS

PAC

77

SHO

59

PAS

64

DRI

69

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa50
Chọn vị trí65
Lực sút67
Sút vô lê47
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy63
Đá phạt43
Chuyền dài66
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật74
Sức bền72
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

14