Francisco Sierralta70
CB

Francisco Sierralta

Center Back • AJ Auxerre • Ligue 1 McDonald's

PAC

43

SHO

33

PAS

52

DRI

52

DEF

69

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa25
Chọn vị trí24
Lực sút38
Sút vô lê30
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy37
Đá phạt32
Chuyền dài45
Chuyền ngắn68
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh52
Rê bóng46
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật71
Sức bền50
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser