Fousseni Diabaté67
LMCAMRMLW

Fousseni Diabaté

Left Midfielder • Kasımpaşa • Trendyol Süper Lig

PAC

83

SHO

64

PAS

59

DRI

70

DEF

43

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí60
Lực sút66
Sút vô lê68
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy61
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu64
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật68
Sức bền67
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

58

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

58

LB

56

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid