Fortea63
RBRM

Fortea

Right Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

64

SHO

33

PAS

60

DRI

65

DEF

56

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa39
Chọn vị trí61
Lực sút48
Sút vô lê31
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng66
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu62
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật69
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

14