Florian Haxha62
RMRWRB

Florian Haxha

Right Midfielder • Motor Lublin • Ekstraklasa

PAC

65

SHO

51

PAS

63

DRI

62

DEF

44

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê47
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt58
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng62
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu43
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật49
Sức bền52
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

13