TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Florian Haxha
RMRWRB
Florian HaxhaEA SPORTS FC 27

FlorianHaxha

Motor LublinEkstraklasa

Kosovo24 tuổi

Right Midfielder · 181 cm · 75 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT66+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
44
PHYThể chất
53
Tuổi
24
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tạt bóng từ biên và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 64, Chuyền ngắn 64, Độ xoáy 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 60, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Florian Haxha

Mạnh nhất

Tăng tốc

65

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#3

Tạt bóng

64

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

64

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

64

Trung bình

#6

Độ xoáy

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê47
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt58
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng62
Phản ứng53

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu43
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng43

Thể chất

TB52
Quyết liệt54
Sức bật49
Sức bền52
Sức mạnh54

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

Chính

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKosovo
CLBMotor Lublin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15094

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Florian Haxha?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motor Lublin

Karol Czubak
OVR73
›
POT75+2
ST

Karol Czubak

Motor Lublin

€2.5M

Ivo Rodrigues
OVR69
›
POT73+4
CM

Ivo Rodrigues

Motor Lublin

€600K

Mbaye Ndiaye
OVR69
›
POT75+6
RW

Mbaye Ndiaye

Motor Lublin

€3M

Rony Lopes
OVR69
›
POT80+11
CAM

Rony Lopes

Motor Lublin

€1.2M

Filip Luberecki
OVR68
›
POT78+10
LB

Filip Luberecki

Motor Lublin

€2.5M

Fábio Ronaldo
OVR68
›
POT71+3
LW

Fábio Ronaldo

Motor Lublin

€2M