Finlay Robertson64
CMLBCAMLM

Finlay Robertson

Center Midfielder • Dundee FC • Scottish Premiership

PAC

69

SHO

62

PAS

63

DRI

64

DEF

59

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa65
Chọn vị trí65
Lực sút61
Sút vô lê44
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy53
Đá phạt44
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu43
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật42
Sức bền51
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

16