Alan Forrest65
LMLWRMRW

Alan Forrest

Left Midfielder • Dundee FC • Scottish Premiership

PAC

80

SHO

62

PAS

59

DRI

65

DEF

45

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa63
Chọn vị trí60
Lực sút59
Sút vô lê53
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy59
Đá phạt45
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu51
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật66
Sức bền66
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

59

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

59

LB

57

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid