Drey Wright65
RBRMLBRW

Drey Wright

Right Back • Dundee FC • Scottish Premiership

PAC

78

SHO

59

PAS

61

DRI

64

DEF

60

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí57
Lực sút61
Sút vô lê59
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy57
Đá phạt54
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật67
Sức bền72
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

16