Fin Roa Conchie57
CMCAM

Fin Roa Conchie

Center Midfielder • Well. Phoenix • Isuzu UTE A League

PAC

67

SHO

46

PAS

57

DRI

57

DEF

51

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa44
Chọn vị trí48
Lực sút56
Sút vô lê37
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy49
Đá phạt50
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh56
Rê bóng53
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu45
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật66
Sức bền69
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

16