Filip Schyberg63
CB

Filip Schyberg

Center Back • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

52

SHO

32

PAS

44

DRI

50

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa28
Chọn vị trí29
Lực sút38
Sút vô lê20
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy26
Đá phạt23
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh44
Rê bóng51
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu62
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật71
Sức bền62
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

56

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

56

GK

15