TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Filip Marchwiński
CAMCM
Filip MarchwińskiEA SPORTS FC 27

FilipMarchwiński

CracoviaEkstraklasa

Poland24 tuổi

Center Attacking Midfielder · 187 cm · 72 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT74+7Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
59
Tuổi
24
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng sáng tạo, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 72, Kiểm soát bóng 68, Nhãn quan 66
  • khả năng sáng tạo — Nhãn quan 66, Chuyền ngắn 72, Kiểm soát bóng 68, Điềm tĩnh 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Filip Marchwiński

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

72

Tốt

#2

Chọn vị trí

69

Trung bình

#3

Sức bật

69

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

#6

Đánh đầu

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm65
Sút xa59
Chọn vị trí69
Lực sút66
Sút vô lê51
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng56
Độ xoáy59
Đá phạt54
Chuyền dài65
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng67
Phản ứng66

Phòng ngự

TB43
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu68
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB60
Quyết liệt53
Sức bật69
Sức bền56
Sức mạnh62

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

68

CAM

68

Chính

RAM

68

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBCracovia
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9657

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập26/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Filip Marchwiński?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cracovia

Ajdin Hasić
OVR71
›
POT73+2
RM

Ajdin Hasić

Cracovia

€3M

Mauro Perković
OVR71
›
POT77+6
LB

Mauro Perković

Cracovia

€3M

Mateusz Klich
OVR71
›
POT74+3
CM

Mateusz Klich

Cracovia

€200K

Dominik Baumgartner
OVR71
›
POT72+1
CB

Dominik Baumgartner

Cracovia

€600K

Otar Kakabadze
OVR69
›
POT70+1
RB

Otar Kakabadze

Cracovia

€1M

Sebastian Madejski
OVR68
›
POT70+2
GK

Sebastian Madejski

Cracovia

€650K