Filip Loftesnes-Bjune62
RB

Filip Loftesnes-Bjune

Right Back • Sandefjord • Eliteserien

PAC

68

SHO

43

PAS

56

DRI

59

DEF

57

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa36
Chọn vị trí59
Lực sút45
Sút vô lê40
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh46
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền64
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate