Filip Erik Thorvaldsen64
RMLMSTRW

Filip Erik Thorvaldsen

Right Midfielder • FC Twente • Eredivisie

PAC

84

SHO

57

PAS

55

DRI

67

DEF

30

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút55
Sút vô lê49
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy56
Đá phạt43
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh57
Rê bóng64
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu38
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật53
Sức bền59
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

59

CF

59

RF

59

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

60

LWB

46

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

46

LB

43

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

43

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical