Fernando Román68
LBCBCDM

Fernando Román

Left Back • Defensa • LPF

PAC

78

SHO

49

PAS

59

DRI

63

DEF

63

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa50
Chọn vị trí71
Lực sút66
Sút vô lê36
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy45
Đá phạt65
Chuyền dài50
Chuyền ngắn63
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật72
Sức bền67
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

64

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

64

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14