TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Fernando Nava
RWLWRMLM
FN
EA SPORTS FC 27

FernandoNava

NacionalLiga Portugal

Bolivia22 tuổi

Right Wing · 186 cm · 81 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR65Chỉ số tổng
›
POT69+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
61
Tuổi
22
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Nacional

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 79, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 78, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Fernando Nava

Mạnh nhất

Tăng tốc

81

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#4

Thăng bằng

72

Tốt

#5

Lực sút

68

Trung bình

#6

Sức bật

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm64
Sút xa61
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê52
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng66
Độ xoáy55
Đá phạt51
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan59

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu47
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB61
Quyết liệt46
Sức bật68
Sức bền65
Sức mạnh66

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€2.600
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBolivia
CLBNacional
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi22 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập11/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Fernando Nava?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Fernando Nava

Pablo Sáenz
OVR68
›
POT71+3
RW

Pablo Sáenz

R. Oviedo

€1.6M

So sánh
Luis Ángel Palacios
OVR68
›
POT71+3
RM

Luis Ángel Palacios

Indep. Santa Fe

€1.6M

So sánh
Benjamín Galdames
OVR68
›
POT71+3
RW

Benjamín Galdames

Atltico de SL

€1.6M

So sánh
Sabri Guendouz
OVR68
›
POT71+3
CAM

Sabri Guendouz

Hearts

€1.6M

So sánh
Halldor Stenevik
OVR68
›
POT71+3
RB

Halldor Stenevik

Molde FK

€1.5M

So sánh
Chris Durkin
OVR68
›
POT71+3
CM

Chris Durkin

St. Louis CITY SC

€1.6M

So sánh

Cầu thủ khác của Nacional

Sebastián Coates
OVR78
›
POT83
CB

Sebastián Coates

Nacional

€7.5M

Maximiliano Gómez
OVR75
›
POT81
ST

Maximiliano Gómez

Nacional

€8M

Julián Millán
OVR73
›
POT
CB

Julián Millán

Nacional

€3.5M

Luciano Boggio
OVR73
›
POT74+1
CM

Luciano Boggio

Nacional

€3.5M

Bruno Zuculini
OVR72
›
POT75
CM

Bruno Zuculini

Nacional

€1.9M

Romulo Otero
OVR72
›
POT
CAM

Romulo Otero

Nacional