Sebastián Coates78
CB

Sebastián Coates

Center Back • Nacional • CONMEBOL Libertadores

PAC

54

SHO

49

PAS

49

DRI

61

DEF

82

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa30
Chọn vị trí49
Lực sút50
Sút vô lê48
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy39
Đá phạt19
Chuyền dài69
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh77
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu79
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí16
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

56

LF

60

CF

60

RF

60

RW

56

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

59

LWB

67

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

67

LB

69

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

69

GK

21

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleAerial Fortress

Tags

Aerial threatStrength