Fernando Martínez63
RBRMRW

Fernando Martínez

Right Back • Central Córdoba • LPF

PAC

63

SHO

31

PAS

43

DRI

60

DEF

63

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa30
Chọn vị trí52
Lực sút27
Sút vô lê28
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy40
Đá phạt41
Chuyền dài34
Chuyền ngắn43
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh45
Rê bóng64
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật51
Sức bền64
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

51

LF

48

CF

48

RF

48

RW

51

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

52

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

52

LWB

60

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

60

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

15