Fernando Juárez66
CDMCM

Fernando Juárez

Center Defensive Midfielder • Central Córdoba • LPF

PAC

63

SHO

44

PAS

61

DRI

64

DEF

63

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa39
Chọn vị trí57
Lực sút62
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy47
Đá phạt46
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh62
Rê bóng58
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật65
Sức bền63
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

59

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassJockey