Fermín85
CAMCMLM

Fermín

Center Attacking Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

81

SHO

84

PAS

80

DRI

84

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm86
Sút xa85
Chọn vị trí87
Lực sút85
Sút vô lê72
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy69
Đá phạt69
Chuyền dài81
Chuyền ngắn85
Nhãn quan84

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh83
Rê bóng84
Phản ứng84

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu76
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật79
Sức bền88
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

78

LF

79

CF

79

RF

79

RW

78

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

78

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

78

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header