Ferland Mendy80
LB

Ferland Mendy

Left Back • Real Madrid • LALIGA EA SPORTS

PAC

80

SHO

62

PAS

74

DRI

75

DEF

78

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa64
Chọn vị trí74
Lực sút69
Sút vô lê50
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy72
Đá phạt45
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh76
Rê bóng74
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu70
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật85
Sức bền79
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

76

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

76

LWB

79

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

79

LB

79

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

79

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid