Felix Gebhardt68
GK

Felix Gebhardt

Goalkeeper • FC Lugano • Brack Super League

DIV

67

HAN

64

KIC

65

POS

66

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa14
Chọn vị trí15
Lực sút49
Sút vô lê15
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy17
Đá phạt16
Chuyền dài30
Chuyền ngắn35
Nhãn quan26

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh36
Rê bóng16
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu13
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật64
Sức bền40
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng64
Phát bóng65
Chọn vị trí66
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

29

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

29

LWB

29

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

29

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork