Felix Bacher72
CB

Felix Bacher

Center Back • OL • Ligue 1 McDonald's

PAC

57

SHO

34

PAS

47

DRI

56

DEF

71

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa32
Chọn vị trí35
Lực sút45
Sút vô lê28
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy38
Đá phạt27
Chuyền dài51
Chuyền ngắn65
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu73
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật84
Sức bền75
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

62

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass