Federico Mancuello69
CMCAMCDM

Federico Mancuello

Center Midfielder • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

61

SHO

65

PAS

73

DRI

72

DEF

56

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút75
Sút vô lê48
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy83
Đá phạt76
Chuyền dài71
Chuyền ngắn70
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu69
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật65
Sức bền59
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

72

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass