Fanuel Ghebreyohannes60
RBLB

Fanuel Ghebreyohannes

Right Back • Fredrikstad FK • Eliteserien

PAC

62

SHO

47

PAS

50

DRI

59

DEF

56

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa52
Chọn vị trí48
Lực sút44
Sút vô lê32
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy41
Đá phạt32
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh44
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật52
Sức bền58
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

56

GK

14