Fan Shuangjie54
CBCDM

Fan Shuangjie

Center Back • Beijing FC • CSL

PAC

55

SHO

24

PAS

39

DRI

47

DEF

55

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa17
Chọn vị trí33
Lực sút34
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy27
Đá phạt26
Chuyền dài44
Chuyền ngắn48
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh44
Rê bóng40
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu53
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật58
Sức bền58
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

38

LF

37

CF

37

RF

37

RW

38

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

46

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

46

LB

48

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

48

GK

14