Faisal Darsi54
CBLB

Faisal Darsi

Center Back • Al Fateh • ROSHN Saudi League

PAC

61

SHO

30

PAS

41

DRI

50

DEF

53

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa27
Chọn vị trí42
Lực sút26
Sút vô lê32
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài28
Chuyền ngắn40
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh39
Rê bóng52
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu56
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật68
Sức bền64
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

44

CF

44

RF

44

RW

47

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

48

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

48

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

14