Facundo Altamira68
RMRWST

Facundo Altamira

Right Midfielder • Defensa • LPF

PAC

87

SHO

67

PAS

62

DRI

68

DEF

40

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa65
Chọn vị trí67
Lực sút71
Sút vô lê64
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh51
Rê bóng70
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu58
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật75
Sức bền47
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

68

LWB

56

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

56

LB

54

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

54

GK

15