Fabricio Pérez70
LMRMCAMLW

Fabricio Pérez

Left Midfielder • Estudiantes • LPF

PAC

83

SHO

65

PAS

60

DRI

73

DEF

27

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa58
Chọn vị trí66
Lực sút62
Sút vô lê56
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt51
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu55
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật76
Sức bền70
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

62

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

62

LWB

45

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

45

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

14