Fabien Centonze70
RBLB

Fabien Centonze

Right Back • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

67

SHO

51

PAS

72

DRI

68

DEF

67

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa54
Chọn vị trí70
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy71
Đá phạt47
Chuyền dài67
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu59
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật69
Sức bền64
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

18