Fabian Hiszpański61
RBRM

Fabian Hiszpański

Right Back • Wisła Płock • Ekstraklasa

PAC

56

SHO

53

PAS

57

DRI

63

DEF

60

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa44
Chọn vị trí57
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy39
Đá phạt41
Chuyền dài53
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu42
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật49
Sức bền43
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

14