Evan Louro60
GK

Evan Louro

Goalkeeper • FC Cincinnati • MLS

DIV

62

HAN

61

KIC

62

POS

61

REF

60

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa16
Chọn vị trí13
Lực sút47
Sút vô lê16
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt15
Chuyền dài21
Chuyền ngắn20
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh44
Rê bóng11
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu13
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật64
Sức bền36
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người62
Bắt bóng61
Phát bóng62
Chọn vị trí61
Phản xạ60

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

22

LF

24

CF

24

RF

24

RW

22

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

23

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

23

LWB

22

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

22

LB

22

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

22

GK

58