Eus Waayers61
RB

Eus Waayers

Right Back • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

67

SHO

35

PAS

51

DRI

56

DEF

57

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa26
Chọn vị trí40
Lực sút51
Sút vô lê30
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy35
Đá phạt37
Chuyền dài40
Chuyền ngắn59
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng48
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật63
Sức bền56
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

14