Estêvão80
RMRW

Estêvão

Right Midfielder • Chelsea • Premier League

PAC

89

SHO

76

PAS

75

DRI

84

DEF

33

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa75
Chọn vị trí77
Lực sút79
Sút vô lê66
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy78
Đá phạt71
Chuyền dài69
Chuyền ngắn75
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh80
Rê bóng85
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu52
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền67
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

79

LF

77

CF

77

RF

77

RW

79

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

77

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

77

LWB

59

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

59

LB

56

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

56

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotInventiveTechnicalQuick Step

Tags

SpeedsterAcrobat