TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ernest Muçi
CAMLMRMCMLWRW
Ernest MuçiEA SPORTS FC 27

ErnestMuçi

TrabzonsporTrendyol Süper Lig

Albania25 tuổi

Center Attacking Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR75Chỉ số tổng
›
POT80+5Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
57
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Giá trị chính nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên: đưa đội vượt qua tuyến áp sát bằng rê dắt thay vì chờ đường chuyền. Khả năng liên kết giúp giữ nhịp sau khi vượt tuyến. Đồng thời có thể tận dụng bằng những pha xâm nhập vòng cấm từ tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 78, Kiểm soát bóng 76, Nhanh nhẹn 83, Chuyền ngắn 76
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 76, Dứt điểm 70, Sức bền 70, Tăng tốc 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ernest Muçi

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

78

Tốt

#3

Sút xa

78

Tốt

#4

Lực sút

78

Tốt

#5

Độ xoáy

78

Tốt

#6

Đá phạt

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB73
Dứt điểm70
Sút xa78
Chọn vị trí76
Lực sút78
Sút vô lê74
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng71
Độ xoáy78
Đá phạt78
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh69
Rê bóng78
Phản ứng71

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu51
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng31

Thể chất

TB58
Quyết liệt37
Sức bật66
Sức bền70
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

71

LS

71

RS

71

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

75

CAM

75

Chính

RAM

75

LM

74

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

74

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

First Touch

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€11.000.000

Lương / tuần
€29.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAlbania
CLBTrabzonspor
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2435

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từBeşiktaş JK

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ernest Muçi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Trabzonspor

Mohamed Salah
OVR87
›
POT91+4
RM

Mohamed Salah

Trabzonspor

€22M

Fabinho
OVR82
›
POT87+5
CDM

Fabinho

Trabzonspor

€12M

André Onana
OVR78
›
POT85+7
GK

André Onana

Trabzonspor

€10M

Paul Onuachu
OVR77
›
POT79+2
ST

Paul Onuachu

Trabzonspor

€6M

Arseniy Batagov
OVR76
›
POT82+6
CB

Arseniy Batagov

Trabzonspor

€11M

Aral Şimşir
OVR76
›
POT82+6
LW

Aral Şimşir

Trabzonspor

€10M