Erin Cuthbert85
CDMCM

Erin Cuthbert

Center Defensive Midfielder • Chelsea • Barclays WSL

PAC

79

SHO

80

PAS

84

DRI

83

DEF

80

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm81
Sút xa86
Chọn vị trí80
Lực sút79
Sút vô lê68
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy76
Đá phạt73
Chuyền dài86
Chuyền ngắn87
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh81
Rê bóng85
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu59
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng86

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật73
Sức bền89
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LW

83

RW

83

CAM

83

LM

84

CM

85

RM

83

CDM

83

LB

81

CB

78

RB

81

GK

18