Erik Sviatchenko67
CB

Erik Sviatchenko

Center Back • Houston Dynamo • MLS

PAC

56

SHO

49

PAS

57

DRI

57

DEF

65

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút66
Sút vô lê38
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh72
Rê bóng50
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu70
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật83
Sức bền71
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

59

LWB

64

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

64

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide Tackle