TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Erik Sviatchenko
CB
Erik SviatchenkoEA SPORTS FC 27

ErikSviatchenko

Houston DynamoMLS

Denmark35 tuổi

Center Back · 184 cm · 82 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT71+4Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
78
Tuổi
35
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 70, Sức bật 83, Sức mạnh 84
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 84, Quyết liệt 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Erik Sviatchenko

Mạnh nhất

Sức mạnh

84

Rất tốt

#2

Sức bật

83

Rất tốt

#3

Điềm tĩnh

72

Tốt

#4

Sức bền

71

Tốt

#5

Đánh đầu

70

Tốt

#6

Quyết liệt

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB55
Tăng tốc47
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm40
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút66
Sút vô lê38
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng44
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh72
Rê bóng50
Phản ứng63

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu70
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB77
Quyết liệt68
Sức bật83
Sức bền71
Sức mạnh84

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ16

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

59

LWB

64

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

64

LB

65

LCB

71

CB

71

Chính

RCB

71

RB

65

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderSlide Tackle

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBHouston Dynamo
Giải đấuMLS
Tuổi35 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9563

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBRCB
Ngày gia nhập24/3/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Erik Sviatchenko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Houston Dynamo

Guilherme
OVR75
›
POT75
LM

Guilherme

Houston Dynamo

€2.8M

Agustín Bouzat
OVR73
›
POT75+2
CDM

Agustín Bouzat

Houston Dynamo

€600K

Mateusz Bogusz
OVR73
›
POT76+3
RW

Mateusz Bogusz

Houston Dynamo

€6M

Marcelo Saracchi
OVR72
›
POT75+3
LB

Marcelo Saracchi

Houston Dynamo

€2M

Diadié Samassékou
OVR72
›
POT79+7
CDM

Diadié Samassékou

Houston Dynamo

€1M

Antônio Carlos
OVR71
›
POT71
CB

Antônio Carlos

Houston Dynamo

€500K