Erik Ring63
LMRMRBLW

Erik Ring

Left Midfielder • Kilmarnock • Scottish Premiership

PAC

80

SHO

54

PAS

56

DRI

63

DEF

35

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê44
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy43
Đá phạt38
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu52
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật71
Sức bền70
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

51

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

51

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

12