Erik Palmer-Brown72
CB

Erik Palmer-Brown

Center Back • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

62

SHO

30

PAS

52

DRI

54

DEF

71

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa25
Chọn vị trí38
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài54
Chuyền ngắn65
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng47
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật77
Sức bền60
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser