Erik Godoy71
CB

Erik Godoy

Center Back • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

63

SHO

32

PAS

55

DRI

52

DEF

70

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa26
Chọn vị trí26
Lực sút40
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng45
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu66
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật78
Sức bền71
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

46

CF

46

RF

46

RW

49

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

53

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

53

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

17